- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cá thể
中单独的人或物dāndú de rén huò wù
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Mỗi cá thể đều có giá trị riêng của mình.
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
中用在'自'字后面,表示自己yòng zài 'zì' zì hòumiàn, biǎoshì zìjǐ
Tôi có ba quả táo.
Cô ấy tự mình sống một mình trong thành phố.
Anh ấy đã gọi cho tôi một cuộc vào lúc nửa đêm.
Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.
cá thể
中单独的人或物dāndú de rén huò wù
Mỗi người đều có ước mơ của riêng mình.
Mỗi cá thể đều có giá trị riêng của mình.
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
中用在'自'字后面,表示自己yòng zài 'zì' zì hòumiàn, biǎoshì zìjǐ
Tôi có ba quả táo.
Cô ấy tự mình sống một mình trong thành phố.
Anh ấy đã gọi cho tôi một cuộc vào lúc nửa đêm.
Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cá thể
dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]
Ông ấy đã gọi một cuộc điện thoại cho tôi vào lúc nửa đêm.
Tôi có một người bạn sống ở Sapporo.
Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.
Ông ấy đã gọi một cuộc điện thoại cho tôi vào lúc nửa đêm.
Tôi có một người bạn sống ở Sapporo.
Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.