- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
máy tính cá nhân; PC
Tôi có một chiếc máy tính cá nhân.
máy tính cá nhân; PC
Tôi có một chiếc máy tính cá nhân.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính cá nhân; PC
máy tính cá nhân; PC
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.