- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
hộ kinh doanh cá thể; người tự kinh doanh
Anh ấy là một người tự kinh doanh.
hộ kinh doanh cá thể; hộ tư nhân
Anh ấy là một hộ kinh doanh cá thể.
hộ kinh doanh cá thể; người tự kinh doanh
Anh ấy là một người tự kinh doanh.
hộ kinh doanh cá thể; hộ tư nhân
Anh ấy là một hộ kinh doanh cá thể.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
hộ kinh doanh cá thể; người tự kinh doanh
hộ kinh doanh cá thể; người tự kinh doanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.