Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
tầm vóc; chiều cao; vóc dáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tầm vóc; chiều cao; vóc dáng
中人或物的身体大小或高度rén huò wù de shēntǐ dàxiǎo huò gāodù
Anh ấy rất cao.
bó (cây lúa hoặc thân cây ngũ cốc được buộc lại)
中捆绑在一起的谷物茎秆kǔnbǎng zài yīqǐ de gǔwù jīnggǎn
Anh ấy đang vác một bó lớn.
tầm vóc; chiều cao; vóc dáng
中人或物的身体大小或高度rén huò wù de shēntǐ dàxiǎo huò gāodù
Anh ấy rất cao.
bó (cây lúa hoặc thân cây ngũ cốc được buộc lại)
中捆绑在一起的谷物茎秆kǔnbǎng zài yīqǐ de gǔwù jīnggǎn
Anh ấy đang vác một bó lớn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.