- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
triển lãm cá nhân; triển lãm solo
Anh ấy đang chuẩn bị triển lãm cá nhân của mình.
triển lãm cá nhân; triển lãm solo
Anh ấy đang chuẩn bị triển lãm cá nhân của mình.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
triển lãm cá nhân; triển lãm solo
triển lãm cá nhân; triển lãm solo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.