- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
(khẩu) khoảng một; độ một
Khoảng một tiếng là đến được.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
(khẩu) khoảng một; độ một
Khoảng một tiếng là đến được.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
(khẩu) khoảng một; độ một
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.