- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
thuế thu nhập cá nhân (viết tắt)
Thuế thu nhập cá nhân là thứ mà mọi người đều phải nộp.
thuế thu nhập cá nhân (viết tắt)
Thuế thu nhập cá nhân là thứ mà mọi người đều phải nộp.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế thu nhập cá nhân (viết tắt)
thuế thu nhập cá nhân (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.