- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) bàn chân; chân(kế thừa)
Bàn chân của anh ấy rất to.
(khẩu) bàn chân; chân(kế thừa)
Bàn chân của anh ấy rất to.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.