- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
hội chứng tuổi teen; bệnh "trung nhị" (hành vi kỳ lạ kiểu thiếu niên dậy thì) (lóng)
Anh ấy mắc bệnh trung nhị.
hội chứng tuổi teen; bệnh "trung nhị" (hành vi kỳ lạ kiểu thiếu niên dậy thì) (lóng)
Anh ấy mắc bệnh trung nhị.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
hội chứng tuổi teen; bệnh "trung nhị" (hành vi kỳ lạ kiểu thiếu niên dậy thì) (lóng)
hội chứng tuổi teen; bệnh "trung nhị" (hành vi kỳ lạ kiểu thiếu niên dậy thì) (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.