- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
Anh ấy đến công ty môi giới để tìm việc.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
Anh ấy đến công ty môi giới để tìm việc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
trung gian; môi giới; đơn vị môi giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.