- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
số trung vị (thống kê)
Trung vị là một khái niệm trong thống kê học.
số trung vị (thống kê)
Trung vị là một khái niệm trong thống kê học.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số trung vị (thống kê)
số trung vị (thống kê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.