- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tiền vệ trung tâm (vị trí trong bóng đá)
Anh ấy đá tiền đạo trung tâm.
tiền vệ trung tâm (vị trí trong bóng đá)
Anh ấy đá tiền đạo trung tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
tiền vệ trung tâm (vị trí trong bóng đá)
tiền vệ trung tâm (vị trí trong bóng đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.