- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
khu vực bắc trung bộ; miền bắc trung phần
Khu vực trung bắc có rất nhiều núi.
khu vực bắc trung bộ; miền bắc trung phần
Khu vực trung bắc có rất nhiều núi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
khu vực bắc trung bộ; miền bắc trung phần
khu vực bắc trung bộ; miền bắc trung phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.