- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu trung tâm (của thành phố)
Khu trung tâm có rất nhiều cửa hàng.
khu trung tâm; khu vực trung tâm
khu trung tâm (của thành phố)
Khu trung tâm có rất nhiều cửa hàng.
khu trung tâm; khu vực trung tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.