- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chất trung hòa; tác nhân trung hòa
Chất trung hòa này rất hiệu quả.
chất trung hòa; tác nhân trung hòa
Chất trung hòa này rất hiệu quả.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất trung hòa; tác nhân trung hòa
chất trung hòa; tác nhân trung hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.