- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
kháng thể trung hòa (miễn dịch học)
Kháng thể trung hòa có thể ngăn chặn virus lây nhiễm tế bào.
kháng thể trung hòa (miễn dịch học)
Kháng thể trung hòa có thể ngăn chặn virus lây nhiễm tế bào.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
kháng thể trung hòa (miễn dịch học)
kháng thể trung hòa (miễn dịch học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.