- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
người Trung Quốc; người Trung Hoa
Anh ấy là người Trung Quốc.
Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.
người Trung Quốc; người Trung Hoa
Anh ấy là người Trung Quốc.
Tôi là người Trung Quốc và tôi yêu Trung Quốc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Trung Quốc; người Trung Hoa
người Trung Quốc; người Trung Hoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.