- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hán hóa; Trung Quốc hóa
Quốc gia này đang được Trung Quốc hóa.
Trung Quốc hóa; trở nên mang đặc trưng Trung Quốc
Thành phố này đang Trung Quốc hóa.
Hán hóa; Trung Quốc hóa
Quốc gia này đang được Trung Quốc hóa.
Trung Quốc hóa; trở nên mang đặc trưng Trung Quốc
Thành phố này đang Trung Quốc hóa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hán hóa; Trung Quốc hóa
Hán hóa; Trung Quốc hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.