- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
phụ nữ trung niên; (khẩu) "chị em trung niên" (nhóm xã hội phụ nữ tuổi trung niên)
Cô ấy là một phụ nữ trung niên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phụ nữ trung niên; (khẩu) "chị em trung niên" (nhóm xã hội phụ nữ tuổi trung niên)
Cô ấy là một phụ nữ trung niên.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phụ nữ trung niên; (khẩu) "chị em trung niên" (nhóm xã hội phụ nữ tuổi trung niên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.