- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
Ván cờ này đã vào trung cuộc rồi.
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
Ván cờ này đã vào trung cuộc rồi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.