- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
cấp trung; tầng giữa
Anh ấy là quản lý cấp trung của công ty.
cấp trung; tầng giữa
Anh ấy là quản lý cấp trung của công ty.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
cấp trung; tầng giữa
cấp trung; tầng giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.