- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trang phục Trung Sơn; bộ đồ kiểu Tôn Trung Sơn
Anh ấy đang mặc một bộ Trung Sơn phục.
trang phục Trung Sơn; áo khoác kiểu Tôn Trung Sơn
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác Mao.
trang phục kiểu Trung Sơn (áo khoác bốn túi kiểu Tôn Trung Sơn)
trang phục Trung Sơn; bộ đồ kiểu Tôn Trung Sơn
Anh ấy đang mặc một bộ Trung Sơn phục.
trang phục Trung Sơn; áo khoác kiểu Tôn Trung Sơn
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác Mao.
trang phục kiểu Trung Sơn (áo khoác bốn túi kiểu Tôn Trung Sơn)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục Trung Sơn; bộ đồ kiểu Tôn Trung Sơn
trang phục Trung Sơn; bộ đồ kiểu Tôn Trung Sơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.