- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trang phục kiểu Tôn Trung Sơn; áo Mao Trạch Đông
Anh ấy đang mặc một bộ Trung Sơn trang.
trang phục kiểu Tôn Trung Sơn; áo Mao Trạch Đông
Anh ấy đang mặc một bộ Trung Sơn trang.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục kiểu Tôn Trung Sơn; áo Mao Trạch Đông
trang phục kiểu Tôn Trung Sơn; áo Mao Trạch Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.