- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
xe buýt nhỏ; xe minibus
Chiếc xe buýt nhỏ này có thể chở bao nhiêu người?
xe buýt nhỏ; xe minibus
Chiếc xe buýt nhỏ này có thể chở bao nhiêu người?
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
xe buýt nhỏ; xe minibus
xe buýt nhỏ; xe minibus
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.