- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
cổ giày cao vừa; (giày) cổ trung
Đôi giày này là giày cổ lửng.
cổ giày cao vừa; (giày) cổ trung
Đôi giày này là giày cổ lửng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
cổ giày cao vừa; (giày) cổ trung
cổ giày cao vừa; (giày) cổ trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.