- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy là một người bình thường.
trung bình; tầm thường
Thành tích của anh ấy ở mức trung bình.
bình thường; trung bình
Kích thước này là trung bình.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy là một người bình thường.
trung bình; tầm thường
Thành tích của anh ấy ở mức trung bình.
bình thường; trung bình
Kích thước này là trung bình.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
bình thường; thông thường; nói chung
bình thường; thông thường; nói chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tầm trung; mức trung bình
Giá của chiếc áo này nằm trong phạm vi trung bình.
không nóng không lạnh; vừa phải; ôn hòa
tầm trung; mức trung bình
Giá của chiếc áo này nằm trong phạm vi trung bình.
không nóng không lạnh; vừa phải; ôn hòa