- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung dung; đường lối trung hòa (Nho giáo)
Đạo Trung Dung là tư tưởng Nho giáo.
(văn) trung dung; không quá cực đoan; (của người) tầm thường, không nổi bật
Anh ấy là một người trung dung.
bình thường; thông thường; nói chung
trung dung; đường lối trung hòa (Nho giáo)
Đạo Trung Dung là tư tưởng Nho giáo.
(văn) trung dung; không quá cực đoan; (của người) tầm thường, không nổi bật
Anh ấy là một người trung dung.
bình thường; thông thường; nói chung
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung dung; đường lối trung hòa (Nho giáo)
trung dung; đường lối trung hòa (Nho giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người bình thường.
sách Trung Dung, một trong Tứ Thư
Trung Dung là kinh điển Nho giáo.
Anh ấy là một người bình thường.
sách Trung Dung, một trong Tứ Thư
Trung Dung là kinh điển Nho giáo.