- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc
Tôi thích bữa sáng kiểu Trung Quốc.
đỗ kỳ thi khoa cử; thi đỗ
kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc
Tôi thích bữa sáng kiểu Trung Quốc.
đỗ kỳ thi khoa cử; thi đỗ
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc
đỗ kỳ thi khoa cử; thi đỗ
kiểu Trung Quốc; phong cách Trung Quốc
đỗ kỳ thi khoa cử; thi đỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.