- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
mô-men trung tâm (thống kê)
Mô men trung tâm là một khái niệm trong thống kê.
mô-men trung tâm (thống kê)
Mô men trung tâm là một khái niệm trong thống kê.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
mô-men trung tâm (thống kê)
mô-men trung tâm (thống kê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.