- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng kế; bị mắc bẫy; (giáo dục) tuyển sinh trung học phổ thông
trúng bẫy; mắc bẫy; (bóng) bị lây nhiễm (bệnh hoặc virus máy tính)
trúng kế; bị mắc bẫy; (giáo dục) tuyển sinh trung học phổ thông
Anh ấy đã trúng tuyển.
trúng bẫy; mắc bẫy; (bóng) bị lây nhiễm (bệnh hoặc virus máy tính)
Anh ấy bị nhiễm bệnh rồi, bây giờ đang ở bệnh viện.
trúng đòn; bị hạ gục; mắc bẫy
Anh ấy trúng chiêu rồi, ngã xuống đất.
mắc bẫy; bị lừa; dính đòn (bóng)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
trúng kế; bị mắc bẫy; (giáo dục) tuyển sinh trung học phổ thông
trúng bẫy; mắc bẫy; (bóng) bị lây nhiễm (bệnh hoặc virus máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã trúng chiêu, bị lừa rất nhiều tiền.
trúng kế; bị mắc bẫy; (giáo dục) tuyển sinh trung học phổ thông
Anh ấy đã trúng tuyển.
trúng bẫy; mắc bẫy; (bóng) bị lây nhiễm (bệnh hoặc virus máy tính)
Anh ấy bị nhiễm bệnh rồi, bây giờ đang ở bệnh viện.
trúng đòn; bị hạ gục; mắc bẫy
Anh ấy trúng chiêu rồi, ngã xuống đất.
mắc bẫy; bị lừa; dính đòn (bóng)
Anh ấy đã trúng chiêu, bị lừa rất nhiều tiền.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.