- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
ngón tay giữa
Anh ấy giơ ngón giữa lên.
ngón tay giữa
Anh ấy giơ ngón giữa lên.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
ngón tay giữa
ngón tay giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.