- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tiếng Trung; tiếng Hán
tiếng Trung; tiếng Hán
tiếng Trung; tiếng Hán
中中国的语言Zhōngguó de yǔyán
Tôi học tiếng Trung.
Cô ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.
tiếng Trung; tiếng Hán
中中国的语言Zhōngguó de yǔyán
Tôi học tiếng Trung.
Cô ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.