- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tuần (khoảng từ ngày 11 đến 20 trong tháng)
Chúng ta gặp nhau vào giữa tháng nhé.
trung tuần (khoảng từ ngày 11 đến 20 trong tháng)
Chúng ta gặp nhau vào giữa tháng nhé.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tuần (khoảng từ ngày 11 đến 20 trong tháng)
trung tuần (khoảng từ ngày 11 đến 20 trong tháng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.