- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nhịp độ vừa phải; moderato (âm nhạc)
Bản nhạc này là trung bản.
nhịp độ vừa phải; moderato (âm nhạc)
Bản nhạc này là trung bản.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
nhịp độ vừa phải; moderato (âm nhạc)
nhịp độ vừa phải; moderato (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.