- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng thầu; trúng đấu thầu
Công ty chúng tôi đã trúng thầu.
trúng thầu; trúng đấu thầu
Công ty chúng tôi đã trúng thầu.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
trúng thầu; trúng đấu thầu
trúng thầu; trúng đấu thầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.