- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tá
Anh ấy là một trung tá.
trung tá
Anh ấy là trung tá.
sĩ quan cấp trung tá
trung tá
Anh ấy là một trung tá.
trung tá
Anh ấy là trung tá.
sĩ quan cấp trung tá
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung tá
trung tá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.