- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
tầm trung; hạng trung (về chất lượng và giá cả)
Bộ quần áo này là hàng trung cấp.
tầm trung; hạng trung (về chất lượng và giá cả)
Bộ quần áo này là hàng trung cấp.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
tầm trung; hạng trung (về chất lượng và giá cả)
tầm trung; hạng trung (về chất lượng và giá cả)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.