- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
công bằng và chính trực; trung chính
Anh ấy là một người công bằng và trung thực.
tên tự của Tưởng Giới Thạch; trung chính (ngay thẳng, không thiên lệch)
công bằng và chính trực; trung chính
Anh ấy là một người công bằng và trung thực.
tên tự của Tưởng Giới Thạch; trung chính (ngay thẳng, không thiên lệch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.