- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
bị ngộ độc; trúng độc
中身体受到有害物质的侵害shēntǐ shòudào yǒuhài wùzhì de qīnhài
Anh ấy bị trúng độc rồi, bây giờ đang ở bệnh viện.
bị ngộ độc; trúng độc
中身体受到有害物质的侵害shēntǐ shòudào yǒuhài wùzhì de qīnhài
Anh ấy bị trúng độc rồi, bây giờ đang ở bệnh viện.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
bị ngộ độc; trúng độc
bị ngộ độc; trúng độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.