- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
đỉnh tầng trung quyển (khí tượng học)
Tầng trung khí quyển là một ranh giới trong khí quyển.
đỉnh tầng trung quyển (khí tượng học)
Tầng trung khí quyển là một ranh giới trong khí quyển.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
đỉnh tầng trung quyển (khí tượng học)
đỉnh tầng trung quyển (khí tượng học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.