- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
nước tái sử dụng; nước trung gian (đã qua xử lý sơ bộ)
Nước tái chế có thể dùng để tưới tiêu.
nước tái chế; nước thải đã xử lý (dùng lại cho mục đích phi sinh hoạt)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước tái sử dụng; nước trung gian (đã qua xử lý sơ bộ)
Nước tái chế có thể dùng để tưới tiêu.
nước tái chế; nước thải đã xử lý (dùng lại cho mục đích phi sinh hoạt)
nước tái sử dụng; nước trung gian (đã qua xử lý sơ bộ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.