- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
quan hệ Trung-Pháp; Trung-Pháp
Quan hệ Trung-Pháp rất tốt.
quan hệ Trung-Pháp; Trung-Pháp
Quan hệ Trung-Pháp rất tốt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
quan hệ Trung-Pháp; Trung-Pháp
quan hệ Trung-Pháp; Trung-Pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.