- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
sóng trung (dải tần số radio)
Đài radio sóng trung có thể nhận tín hiệu sóng trung.
quan hệ Trung Quốc–Ba Lan
Quan hệ Trung-Ba rất tốt.
sóng trung (dải tần số radio)
Đài radio sóng trung có thể nhận tín hiệu sóng trung.
quan hệ Trung Quốc–Ba Lan
Quan hệ Trung-Ba rất tốt.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
sóng trung (dải tần số radio)
sóng trung (dải tần số radio)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.