- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
khúc giữa (của dòng sông); trung du
Phần giữa của con sông này rất rộng.
tầng giữa; mức trung bình; (sông) trung lưu
Anh ấy ở trình độ trung bình.
tầng lớp trung gian; hạng trung; (sông) trung lưu
khúc giữa (của dòng sông); trung du
Phần giữa của con sông này rất rộng.
tầng giữa; mức trung bình; (sông) trung lưu
Anh ấy ở trình độ trung bình.
tầng lớp trung gian; hạng trung; (sông) trung lưu
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
khúc giữa (của dòng sông); trung du
khúc giữa (của dòng sông); trung du
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giữa dòng; trung lưu
giữa dòng; trung lưu