- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trung điểm; điểm giữa
điểm giữa; trung điểm
Chúng ta hẹn gặp ở điểm giữa.
trung điểm; điểm giữa
điểm giữa; trung điểm
Chúng ta hẹn gặp ở điểm giữa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
trung điểm; điểm giữa
trung điểm; điểm giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.