- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
rang vừa (cà phê)
Tôi thích cà phê rang vừa.
rang vừa (mức rang trung bình của cà phê)
rang vừa (cà phê)
Tôi thích cà phê rang vừa.
rang vừa (mức rang trung bình của cà phê)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
rang vừa (cà phê)
rang vừa (cà phê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.