- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
(Đông y) trung tiêu, phần thân thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm tỳ và vị)
Trung tiêu là vị trí của tỳ vị.
(Đông y) trung tiêu, phần thân thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm tỳ và vị)
Trung tiêu là vị trí của tỳ vị.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Con chim bị lửa bén phía dưới thì bị cháy xém, đó là ý nghĩa của chữ 焦.
(Đông y) trung tiêu, phần thân thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm tỳ và vị)
(Đông y) trung tiêu, phần thân thể trong khoang bụng (giữa cơ hoành và rốn, bao gồm tỳ và vị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.