- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
có ích; hữu dụng
Công cụ này rất hữu ích.
có ích; hữu dụng
Phương pháp này rất hữu ích.
có ích; hữu dụng
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
có ích; hữu dụng
Công cụ này rất hữu ích.
có ích; hữu dụng
Phương pháp này rất hữu ích.
có ích; hữu dụng
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
có ích; hữu dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.