- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
trúng đích; trúng mục tiêu
Anh ấy bắn tên trúng đích.
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
đúng trọng tâm; trúng đích (bóng)
Những gì bạn nói rất đúng trọng tâm.
trúng đích; trúng mục tiêu
Anh ấy bắn tên trúng đích.
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
đúng trọng tâm; trúng đích (bóng)
Những gì bạn nói rất đúng trọng tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
trúng đích; trúng mục tiêu
trúng đích; trúng mục tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.