- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
Anh ấy rất giỏi ở giai đoạn giữa ván cờ.
giao dịch giữa phiên (chứng khoán)
Giao dịch giữa phiên thường diễn ra vào buổi sáng.
(viết tắt của 中盤商) nhà phân phối
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
Anh ấy rất giỏi ở giai đoạn giữa ván cờ.
giao dịch giữa phiên (chứng khoán)
Giao dịch giữa phiên thường diễn ra vào buổi sáng.
(viết tắt của 中盤商) nhà phân phối
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
giai đoạn trung cuộc (trong cờ vây hoặc cờ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người bán buôn; đại lý bán sỉ; (trong cờ vây/cờ tướng) giai đoạn giữa ván cờ
Chúng tôi là nhà bán buôn.
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
Anh ấy là một nhà phân phối trung gian.
người bán buôn; đại lý bán sỉ; (trong cờ vây/cờ tướng) giai đoạn giữa ván cờ
Chúng tôi là nhà bán buôn.
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
Anh ấy là một nhà phân phối trung gian.